YiWordsYiWords

shuō

nói bậy

động từ tiếng Trung
胡说 nói bậy

Cụm từ thường dùng

shuōdào
nói bậy bạ
xiǎoháishuō
trẻ con nói bậy

Câu ví dụ

biézàishuōle
Đừng nói bậy nữa!
小孩xiǎo hái应该yīng gāi胡说hú shuō
Trẻ con không nên nói bậy.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nói bậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói bậy" trong tiếng Trung là 胡说, đọc là hú shuō.
胡说 nghĩa là gì?
胡说 (hú shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói bậy".
胡说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胡说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胡说 như thế nào?
Ví dụ: 别再胡说了! (Đừng nói bậy nữa!); 小孩不应该胡说。 (Trẻ con không nên nói bậy.).

Muốn nhớ "胡说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí