YiWordsYiWords

jiě

giải đáp

động từ tiếng Trung
解答 giải đáp

Cụm từ thường dùng

jiěwèn
giải đáp thắc mắc
jiěwèn
giải đáp câu hỏi

Câu ví dụ

lǎoshījiělexuéshēngmendesuǒyǒuwèn
Thầy giáo giải đáp mọi câu hỏi của học sinh.
néngbāngjiěma
Bạn có thể giải đáp giúp tôi không?

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"giải đáp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải đáp" trong tiếng Trung là 解答, đọc là jiě dá.
解答 nghĩa là gì?
解答 (jiě dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải đáp".
解答 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解答 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解答 như thế nào?
Ví dụ: 老师解答了学生们的所有问题。 (Thầy giáo giải đáp mọi câu hỏi của học sinh.); 你能帮我解答吗? (Bạn có thể giải đáp giúp tôi không?).

Muốn nhớ "解答" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí