"chuồng thú cưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuồng thú cưng" trong tiếng Trung là 宠物笼, đọc là chǒng wù lóng.
宠物笼 nghĩa là gì?
宠物笼 (chǒng wù lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuồng thú cưng".
宠物笼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宠物笼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宠物笼 như thế nào?
Ví dụ: 我刚给猫买了一个宠物笼。 (Tôi mới mua một chiếc chuồng thú cưng cho mèo.); 这个宠物笼很容易清理。 (Chuồng thú cưng này rất dễ vệ sinh.).