"chó săn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chó săn" trong tiếng Trung là 猎犬, đọc là liè quǎn.
猎犬 nghĩa là gì?
猎犬 (liè quǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chó săn".
猎犬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猎犬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猎犬 như thế nào?
Ví dụ: 他养了一只猎犬。 (Anh ấy nuôi một con chó săn.); 猎犬嗅觉很灵敏。 (Chó săn rất giỏi đánh hơi.).