YiWordsYiWords

lièquǎn

chó săn

danh từ tiếng Trung
猎犬 chó săn

Cụm từ thường dùng

lièquǎnliè
chó săn mồi
yǎnglièquǎn
nuôi chó săn

Câu ví dụ

yǎnglezhīlièquǎn
Anh ấy nuôi một con chó săn.
lièquǎnxiùjuéhěnlíngmǐn
Chó săn rất giỏi đánh hơi.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"chó săn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chó săn" trong tiếng Trung là 猎犬, đọc là liè quǎn.
猎犬 nghĩa là gì?
猎犬 (liè quǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chó săn".
猎犬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猎犬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猎犬 như thế nào?
Ví dụ: 他养了一只猎犬。 (Anh ấy nuôi một con chó săn.); 猎犬嗅觉很灵敏。 (Chó săn rất giỏi đánh hơi.).

Muốn nhớ "猎犬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí