YiWordsYiWords

gǒu

đệm thú cưng

danh từ tiếng Trung
狗窝 đệm thú cưng

Cụm từ thường dùng

róuruǎndegǒu
đệm thú cưng mềm mại
mǎigǒu
mua đệm thú cưng

Câu ví dụ

jiādegǒuhuantǎngzàigǒu
Chó nhà tôi thích nằm trên đệm thú cưng.
zhègegǒudiànhěnróngqīng
Đệm thú cưng này dễ giặt.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"đệm thú cưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đệm thú cưng" trong tiếng Trung là 狗窝, đọc là gǒu wō.
狗窝 nghĩa là gì?
狗窝 (gǒu wō) trong tiếng Trung có nghĩa là "đệm thú cưng".
狗窝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狗窝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狗窝 như thế nào?
Ví dụ: 我家的狗喜欢躺在狗窝里。 (Chó nhà tôi thích nằm trên đệm thú cưng.); 这个狗窝垫子很容易清洗。 (Đệm thú cưng này dễ giặt.).

Muốn nhớ "狗窝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí