YiWordsYiWords

wèiyǎng

cho ăn

động từ tiếng Trung
喂养 cho ăn

Cụm từ thường dùng

wèiyǎngzǎocān
cho ăn sáng
wèiyǎngfàn
cho ăn cơm

Câu ví dụ

mawèiyǎngbǎobaochīfàn
Mẹ cho em bé ăn.
měitiānzǎoshàngwèiyǎnggǒu
Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"cho ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho ăn" trong tiếng Trung là 喂养, đọc là wèi yǎng.
喂养 nghĩa là gì?
喂养 (wèi yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho ăn".
喂养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喂养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喂养 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈喂养宝宝吃饭。 (Mẹ cho em bé ăn.); 他每天早上喂养狗。 (Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.).

Muốn nhớ "喂养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí