YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chǒng

cưng chiều

động từ tiếng Trung
宠 cưng chiều

Cụm từ thường dùng

chǒngàiháizi
cưng chiều con cái
guòchǒngài
cưng chiều quá mức

Câu ví dụ

nǎinaifēichángchǒngsūnzi
Bà rất cưng chiều cháu.
yàotàichǒngháizi
Đừng cưng chiều trẻ quá.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"cưng chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưng chiều" trong tiếng Trung là 宠, đọc là chǒng.
宠 nghĩa là gì?
宠 (chǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưng chiều".
宠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宠 như thế nào?
Ví dụ: 奶奶非常宠孙子。 (Bà rất cưng chiều cháu.); 不要太宠孩子。 (Đừng cưng chiều trẻ quá.).

Muốn nhớ "宠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí