"cưng chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưng chiều" trong tiếng Trung là 宠, đọc là chǒng.
宠 nghĩa là gì?
宠 (chǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưng chiều".
宠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宠 như thế nào?
Ví dụ: 奶奶非常宠孙子。 (Bà rất cưng chiều cháu.); 不要太宠孩子。 (Đừng cưng chiều trẻ quá.).