YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liú

dắt đi dạo

động từ tiếng Trung
遛 dắt đi dạo

Cụm từ thường dùng

liúgǒu
dắt chó đi dạo
dàiháiziliúwān
dắt con đi dạo

Câu ví dụ

měitiānwǎnshàngliúgǒu
Mỗi tối tôi dắt chó đi dạo.
bachángdàigōngyuánliúwān
Bố thường dắt em đi dạo công viên.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"dắt đi dạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dắt đi dạo" trong tiếng Trung là 遛, đọc là liú.
遛 nghĩa là gì?
遛 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dắt đi dạo".
遛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遛 như thế nào?
Ví dụ: 每天晚上我遛狗。 (Mỗi tối tôi dắt chó đi dạo.); 爸爸常带我去公园遛弯。 (Bố thường dắt em đi dạo công viên.).

Muốn nhớ "遛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí