YiWordsYiWords

chǒng

thú cưng

danh từ tiếng Trung
宠物 thú cưng

Cụm từ thường dùng

yǎngchǒng
nuôi thú cưng
àidechǒng
thú cưng dễ thương

Câu ví dụ

yǒuzhīchǒng
Tôi có một thú cưng.
chǒngbāngzhàndòu
Thú cưng giúp tôi chiến đấu.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"thú cưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thú cưng" trong tiếng Trung là 宠物, đọc là chǒng wù.
宠物 nghĩa là gì?
宠物 (chǒng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thú cưng".
宠物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宠物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宠物 như thế nào?
Ví dụ: 我有一只宠物。 (Tôi có một thú cưng.); 宠物帮我战斗。 (Thú cưng giúp tôi chiến đấu.).

Muốn nhớ "宠物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí