YiWordsYiWords

māozhuābǎn

đồ cào móng

danh từ tiếng Trung
猫抓板 đồ cào móng

Cụm từ thường dùng

māozhuābǎn
đồ cào móng cho mèo
mǎimāozhuābǎn
mua đồ cào móng

Câu ví dụ

jiādemāohěnhuanxīndemāozhuābǎn
Mèo nhà tôi rất thích đồ cào móng mới.
māozhuābǎnnéngfángzhǐmāozhuājiā
Đồ cào móng giúp mèo không cào đồ đạc.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"đồ cào móng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ cào móng" trong tiếng Trung là 猫抓板, đọc là māo zhuā bǎn.
猫抓板 nghĩa là gì?
猫抓板 (māo zhuā bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ cào móng".
猫抓板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫抓板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫抓板 như thế nào?
Ví dụ: 我家的猫很喜欢新的猫抓板。 (Mèo nhà tôi rất thích đồ cào móng mới.); 猫抓板能防止猫抓家具。 (Đồ cào móng giúp mèo không cào đồ đạc.).

Muốn nhớ "猫抓板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí