YiWordsYiWords

chǒuè

xấu xa

tính từ tiếng Trung
丑恶 xấu xa

Cụm từ thường dùng

chǒuèxíngwéi
hành động xấu xa
chǒuè
ý đồ xấu xa

Câu ví dụ

yǒuchǒuède
Anh ta có ý định xấu xa.
menyàomiǎnchǒuèdeshìqíng
Chúng ta cần tránh những việc xấu xa.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"xấu xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xấu xa" trong tiếng Trung là 丑恶, đọc là chǒu è.
丑恶 nghĩa là gì?
丑恶 (chǒu è) trong tiếng Trung có nghĩa là "xấu xa".
丑恶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丑恶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丑恶 như thế nào?
Ví dụ: 他有丑恶的企图。 (Anh ta có ý định xấu xa.); 我们要避免丑恶的事情。 (Chúng ta cần tránh những việc xấu xa.).

Muốn nhớ "丑恶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí