YiWordsYiWords

jiānchíxiè

kiên trì không ngừng

cụm từ tiếng Trung
坚持不懈 kiên trì không ngừng

Cụm từ thường dùng

jiānchíxièxué
kiên trì không ngừng học tập
jiānchíxièfèndòu
kiên trì không ngừng phấn đấu

Câu ví dụ

坚持jiān chí不懈bù xiède实现shí xiàn目标mù biāo
Anh ấy kiên trì không ngừng để đạt mục tiêu.
menyàozàigōngzuòzhōngjiānchíxiè
Chúng ta phải kiên trì không ngừng trong công việc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung là 坚持不懈, đọc là jiān chí bú xiè.
坚持不懈 nghĩa là gì?
坚持不懈 (jiān chí bú xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên trì không ngừng".
坚持不懈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚持不懈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚持不懈 như thế nào?
Ví dụ: 他坚持不懈地实现目标。 (Anh ấy kiên trì không ngừng để đạt mục tiêu.); 我们要在工作中坚持不懈。 (Chúng ta phải kiên trì không ngừng trong công việc.).

Muốn nhớ "坚持不懈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí