"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung là 坚持不懈, đọc là jiān chí bú xiè.
坚持不懈 nghĩa là gì?
坚持不懈 (jiān chí bú xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên trì không ngừng".
坚持不懈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚持不懈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚持不懈 như thế nào?
Ví dụ: 他坚持不懈地实现目标。 (Anh ấy kiên trì không ngừng để đạt mục tiêu.); 我们要在工作中坚持不懈。 (Chúng ta phải kiên trì không ngừng trong công việc.).