YiWordsYiWords

giản dị

tính từ tiếng Trung
朴素 giản dị

Cụm từ thường dùng

fēng
phong cách giản dị
shēnghuó
cuộc sống giản dị

Câu ví dụ

穿chuāndehěn朴素pǔ sù
Cô ấy ăn mặc rất giản dị.
huandeshēnghuó
Tôi thích cuộc sống giản dị.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"giản dị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giản dị" trong tiếng Trung là 朴素, đọc là pǔ sù.
朴素 nghĩa là gì?
朴素 (pǔ sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giản dị".
朴素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朴素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朴素 như thế nào?
Ví dụ: 她穿得很朴素。 (Cô ấy ăn mặc rất giản dị.); 我喜欢朴素的生活。 (Tôi thích cuộc sống giản dị.).

Muốn nhớ "朴素" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí