"giản dị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giản dị" trong tiếng Trung là 朴素, đọc là pǔ sù.
朴素 nghĩa là gì?
朴素 (pǔ sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giản dị".
朴素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朴素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朴素 như thế nào?
Ví dụ: 她穿得很朴素。 (Cô ấy ăn mặc rất giản dị.); 我喜欢朴素的生活。 (Tôi thích cuộc sống giản dị.).