YiWordsYiWords

xiōnghěn

hung ác

tính từ tiếng Trung
凶狠 hung ác

Cụm từ thường dùng

凶狠xiōng hěn行为xíng wéi
hành động hung ác
xiōnghěnderén
kẻ hung ác

Câu ví dụ

jiéfěifēichángxiōnghěn
Tên cướp rất hung ác.
yǒuxiōnghěndemiànkǒng
Anh ta có vẻ mặt hung ác.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hung ác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hung ác" trong tiếng Trung là 凶狠, đọc là xiōng hěn.
凶狠 nghĩa là gì?
凶狠 (xiōng hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hung ác".
凶狠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凶狠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凶狠 như thế nào?
Ví dụ: 劫匪非常凶狠。 (Tên cướp rất hung ác.); 他有一副凶狠的面孔。 (Anh ta có vẻ mặt hung ác.).

Muốn nhớ "凶狠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí