"qua loa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"qua loa" trong tiếng Trung là 敷衍, đọc là fū yǎn.
敷衍 nghĩa là gì?
敷衍 (fū yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "qua loa".
敷衍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敷衍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敷衍 như thế nào?
Ví dụ: 他做事很敷衍。 (Anh ấy làm việc qua loa.); 她的回答很敷衍。 (Câu trả lời của cô ấy khá qua loa.).