"rút thăm trúng thưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút thăm trúng thưởng" trong tiếng Trung là 抽奖, đọc là chōu jiǎng.
抽奖 nghĩa là gì?
抽奖 (chōu jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút thăm trúng thưởng".
抽奖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽奖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽奖 như thế nào?
Ví dụ: 我们将在活动结束时抽奖。 (Chúng tôi sẽ rút thăm trúng thưởng vào cuối buổi.); 我抽奖中了摩托车。 (Tôi đã rút thăm trúng thưởng một chiếc xe máy.).