YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cāi

đoán

động từ tiếng Trung
猜 đoán

Cụm từ thường dùng

cāiduì
đoán đúng
cāicāikàn
đoán xem

Câu ví dụ

cāicāikànshìshuí
Thử đoán xem tôi là ai.
cāiduìleàn
Anh ấy đoán đúng đáp án.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoán" trong tiếng Trung là 猜, đọc là cāi.
猜 nghĩa là gì?
猜 (cāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoán".
猜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猜 như thế nào?
Ví dụ: 猜猜看我是谁。 (Thử đoán xem tôi là ai.); 他猜对了答案。 (Anh ấy đoán đúng đáp án.).

Muốn nhớ "猜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí