YiWordsYiWords

xiǎngshòu

thưởng thức

động từ tiếng Trung
享受 thưởng thức

Cụm từ thường dùng

享受xiǎng shòu音乐yīn yuè
thưởng thức âm nhạc
xiǎngshòuměishí
thưởng thức món ăn

Câu ví dụ

huanzǎoshàngxiǎngshòufēi
Tôi thích thưởng thức cà phê buổi sáng.
我们wǒ men享受xiǎng shòu音乐会yīn yuè huì
Chúng tôi thưởng thức buổi hòa nhạc.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"thưởng thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thưởng thức" trong tiếng Trung là 享受, đọc là xiǎng shòu.
享受 nghĩa là gì?
享受 (xiǎng shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thưởng thức".
享受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 享受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 享受 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上享受咖啡。 (Tôi thích thưởng thức cà phê buổi sáng.); 我们享受音乐会。 (Chúng tôi thưởng thức buổi hòa nhạc.).

Muốn nhớ "享受" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí