"bắt mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt mắt" trong tiếng Trung là 抢眼, đọc là qiǎng yǎn.
抢眼 nghĩa là gì?
抢眼 (qiǎng yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt mắt".
抢眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抢眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抢眼 như thế nào?
Ví dụ: 这条裙子很抢眼。 (Chiếc váy này rất bắt mắt.); 抢眼的广告牌吸引顾客。 (Biển quảng cáo bắt mắt thu hút khách hàng.).