YiWordsYiWords

qiǎngyǎn

bắt mắt

tính từ tiếng Trung
抢眼 bắt mắt

Cụm từ thường dùng

qiǎngyǎndeyán
màu sắc bắt mắt
qiǎngyǎndeshè
thiết kế bắt mắt

Câu ví dụ

zhètiáoqúnhěnqiǎngyǎn
Chiếc váy này rất bắt mắt.
qiǎngyǎnde广guǎnggàopáiyǐn
Biển quảng cáo bắt mắt thu hút khách hàng.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"bắt mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt mắt" trong tiếng Trung là 抢眼, đọc là qiǎng yǎn.
抢眼 nghĩa là gì?
抢眼 (qiǎng yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt mắt".
抢眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抢眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抢眼 như thế nào?
Ví dụ: 这条裙子很抢眼。 (Chiếc váy này rất bắt mắt.); 抢眼的广告牌吸引顾客。 (Biển quảng cáo bắt mắt thu hút khách hàng.).

Muốn nhớ "抢眼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí