YiWordsYiWords

Cùng cách viết:静止

jīngzhì

tinh xảo

tính từ tiếng Trung
精致 tinh xảo

Cụm từ thường dùng

jīngzhìdepǐn
đồ tinh xảo
jīngzhìdegōng
kỹ thuật tinh xảo

Câu ví dụ

zhègeshǒuzhuóhěnjīngzhì
Chiếc vòng này rất tinh xảo.
产品chǎn pǐn做得zuò de非常fēi cháng精致jīng zhì
Sản phẩm được làm rất tinh xảo.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"tinh xảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh xảo" trong tiếng Trung là 精致, đọc là jīng zhì.
精致 nghĩa là gì?
精致 (jīng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh xảo".
精致 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精致 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精致 như thế nào?
Ví dụ: 这个手镯很精致。 (Chiếc vòng này rất tinh xảo.); 产品做得非常精致。 (Sản phẩm được làm rất tinh xảo.).

Muốn nhớ "精致" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí