"tinh xảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh xảo" trong tiếng Trung là 精致, đọc là jīng zhì.
精致 nghĩa là gì?
精致 (jīng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh xảo".
精致 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精致 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精致 như thế nào?
Ví dụ: 这个手镯很精致。 (Chiếc vòng này rất tinh xảo.); 产品做得非常精致。 (Sản phẩm được làm rất tinh xảo.).