YiWordsYiWords

luǒ

trần truồng

tính từ tiếng Trung
裸 trần truồng

Cụm từ thường dùng

quánluǒ
trần truồng hoàn toàn
xiǎoháichìluǒ
trẻ em trần truồng

Câu ví dụ

luǒzhe身子shēn zizài家里jiā lǐpǎo
Anh ấy chạy trần truồng quanh nhà.
小孩xiǎo hái赤裸chì luǒzhezài河里hé lǐ洗澡xǐ zǎo
Đứa bé trần truồng tắm sông.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"trần truồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trần truồng" trong tiếng Trung là 裸, đọc là luǒ.
裸 nghĩa là gì?
裸 (luǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trần truồng".
裸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裸 như thế nào?
Ví dụ: 他裸着身子在家里跑。 (Anh ấy chạy trần truồng quanh nhà.); 小孩赤裸着在河里洗澡。 (Đứa bé trần truồng tắm sông.).

Muốn nhớ "裸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí