YiWordsYiWords

耀yàoyǎn

chói mắt

tính từ tiếng Trung
耀眼 chói mắt

Cụm từ thường dùng

耀yàoyǎndeguāng
ánh sáng chói mắt
耀yàoyǎndeyán
màu sắc chói mắt

Câu ví dụ

yuǎnguāngdēngtài耀yàoyǎnle
Đèn pha quá chói mắt.
zhèhuàyánhěn耀yàoyǎn
Bức tranh này có màu rất chói mắt.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"chói mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chói mắt" trong tiếng Trung là 耀眼, đọc là yào yǎn.
耀眼 nghĩa là gì?
耀眼 (yào yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chói mắt".
耀眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耀眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耀眼 như thế nào?
Ví dụ: 远光灯太耀眼了。 (Đèn pha quá chói mắt.); 这幅画颜色很耀眼。 (Bức tranh này có màu rất chói mắt.).

Muốn nhớ "耀眼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí