"tép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tép" trong tiếng Trung là 梅花, đọc là méi huā.
梅花 nghĩa là gì?
梅花 (méi huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tép".
梅花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梅花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梅花 như thế nào?
Ví dụ: 他抽到了一张梅花。 (Anh ấy rút được lá tép.); 这副牌少了一张梅花。 (Bộ bài này thiếu con tép.).