YiWordsYiWords

méihuā

tép

danh từ tiếng Trung
梅花 tép

Cụm từ thường dùng

méihuāpái
lá tép
méihuāpái
bài tép

Câu ví dụ

chōudàolezhāngméihuā
Anh ấy rút được lá tép.
zhèpáishǎolezhāng梅花méi huā
Bộ bài này thiếu con tép.

Cờ bàn

Câu hỏi thường gặp

"tép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tép" trong tiếng Trung là 梅花, đọc là méi huā.
梅花 nghĩa là gì?
梅花 (méi huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tép".
梅花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梅花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梅花 như thế nào?
Ví dụ: 他抽到了一张梅花。 (Anh ấy rút được lá tép.); 这副牌少了一张梅花。 (Bộ bài này thiếu con tép.).

Muốn nhớ "梅花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí