"đồng hồ bấm giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ bấm giờ" trong tiếng Trung là 计时器, đọc là jì shí qì.
计时器 nghĩa là gì?
计时器 (jì shí qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ bấm giờ".
计时器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 计时器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 计时器 như thế nào?
Ví dụ: 裁判在比赛中使用计时器。 (Trọng tài sử dụng đồng hồ bấm giờ trong cuộc thi.); 我跑步时按了计时器。 (Tôi đã bấm đồng hồ bấm giờ khi chạy.).