YiWordsYiWords

hóngtáo

danh từ tiếng Trung
红桃 cơ

Cụm từ thường dùng

hóngtáopái
lá cơ
hóngtáopái
bài cơ

Câu ví dụ

chōudàolezhānghóngtáo
Cô ấy bốc được lá cơ.
huanwánhóngtáopái
Tôi thích chơi bài cơ.

Cờ bàn

Câu hỏi thường gặp

"cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ" trong tiếng Trung là 红桃, đọc là hóng táo.
红桃 nghĩa là gì?
红桃 (hóng táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ".
红桃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红桃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红桃 như thế nào?
Ví dụ: 她抽到了一张红桃。 (Cô ấy bốc được lá cơ.); 我喜欢玩红桃牌。 (Tôi thích chơi bài cơ.).

Muốn nhớ "红桃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí