"cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ" trong tiếng Trung là 红桃, đọc là hóng táo.
红桃 nghĩa là gì?
红桃 (hóng táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ".
红桃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红桃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红桃 như thế nào?
Ví dụ: 她抽到了一张红桃。 (Cô ấy bốc được lá cơ.); 我喜欢玩红桃牌。 (Tôi thích chơi bài cơ.).