YiWordsYiWords

zhēncáng

cất giữ quý

động từ tiếng Trung
珍藏 cất giữ quý

Cụm từ thường dùng

珍藏zhēn cáng贵重guì zhòng
cất giữ quý giá
小心xiǎo xīn珍藏zhēn cáng
cẩn thận cất giữ quý

Câu ví dụ

珍藏zhēn cángzhe那些nà xiējiùxìn
Cô ấy cất giữ quý những bức thư cũ.
珍藏zhēn cángzhe古董gǔ dǒng手表shǒu biǎo
Anh ta cất giữ quý đồng hồ cổ.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"cất giữ quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cất giữ quý" trong tiếng Trung là 珍藏, đọc là zhēn cáng.
珍藏 nghĩa là gì?
珍藏 (zhēn cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cất giữ quý".
珍藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍藏 như thế nào?
Ví dụ: 她珍藏着那些旧信。 (Cô ấy cất giữ quý những bức thư cũ.); 他珍藏着古董手表。 (Anh ta cất giữ quý đồng hồ cổ.).

Muốn nhớ "珍藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí