"cất giữ quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cất giữ quý" trong tiếng Trung là 珍藏, đọc là zhēn cáng.
珍藏 nghĩa là gì?
珍藏 (zhēn cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cất giữ quý".
珍藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍藏 như thế nào?
Ví dụ: 她珍藏着那些旧信。 (Cô ấy cất giữ quý những bức thư cũ.); 他珍藏着古董手表。 (Anh ta cất giữ quý đồng hồ cổ.).