YiWordsYiWords

yǐng

chụp ảnh chung

động từ tiếng Trung
合影 chụp ảnh chung

Cụm từ thường dùng

péngyǒuyǐng
chụp ảnh chung với bạn
yǐng
chụp ảnh chung tập thể

Câu ví dụ

menhuìhòuyǐngle
Chúng tôi chụp ảnh chung sau buổi tiệc.
xiǎngyǐngma
Bạn muốn chụp ảnh chung không?

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"chụp ảnh chung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chụp ảnh chung" trong tiếng Trung là 合影, đọc là hé yǐng.
合影 nghĩa là gì?
合影 (hé yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chụp ảnh chung".
合影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合影 như thế nào?
Ví dụ: 我们聚会后合影了。 (Chúng tôi chụp ảnh chung sau buổi tiệc.); 你想一起合影吗? (Bạn muốn chụp ảnh chung không?).

Muốn nhớ "合影" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí