"hát chung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hát chung" trong tiếng Trung là 合唱, đọc là hé chàng.
合唱 nghĩa là gì?
合唱 (hé chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hát chung".
合唱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合唱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合唱 như thế nào?
Ví dụ: 我们合唱一首歌。 (Chúng tôi hát chung một bài.); 全班合唱很开心。 (Cả lớp hát chung rất vui.).