"máy bơm nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy bơm nước" trong tiếng Trung là 抽水机, đọc là chōu shuǐ jī.
抽水机 nghĩa là gì?
抽水机 (chōu shuǐ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy bơm nước".
抽水机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽水机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽水机 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一台抽水机。 (Nhà tôi có một máy bơm nước.); 抽水机坏了。 (Máy bơm nước bị hỏng rồi.).