YiWordsYiWords

chǒuwén

bê bối

danh từ tiếng Trung
丑闻 bê bối

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìchǒuwén
vụ bê bối chính trị
jīnróngchǒuwén
bê bối tài chính

Câu ví dụ

méibàodàolechǒuwén
Báo chí đưa tin về một bê bối lớn.
公司gōng sī遇到yù dàole严重yán zhòngde丑闻chǒu wén
Công ty gặp phải bê bối nghiêm trọng.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"bê bối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bê bối" trong tiếng Trung là 丑闻, đọc là chǒu wén.
丑闻 nghĩa là gì?
丑闻 (chǒu wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bê bối".
丑闻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丑闻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丑闻 như thế nào?
Ví dụ: 媒体报道了一起大丑闻。 (Báo chí đưa tin về một bê bối lớn.); 公司遇到了严重的丑闻。 (Công ty gặp phải bê bối nghiêm trọng.).

Muốn nhớ "丑闻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí