"tù nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tù nhân" trong tiếng Trung là 囚犯, đọc là qiú fàn.
囚犯 nghĩa là gì?
囚犯 (qiú fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tù nhân".
囚犯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 囚犯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 囚犯 như thế nào?
Ví dụ: 囚犯已经被释放。 (Tù nhân đã được trả tự do.); 囚犯们生活在艰苦的条件下。 (Các tù nhân sống trong điều kiện khó khăn.).