YiWordsYiWords

ōu

hành hung

động từ tiếng Trung
殴打 hành hung

Cụm từ thường dùng

ōurén
hành hung người khác
bèiōu
bị hành hung

Câu ví dụ

bèiqúnshēngrénōule
Anh ta bị nhóm người lạ hành hung.
警方jǐng fāng正在zhèng zài调查diào chá殴打ōu dǎ事件shì jiàn
Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"hành hung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành hung" trong tiếng Trung là 殴打, đọc là ōu dǎ.
殴打 nghĩa là gì?
殴打 (ōu dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành hung".
殴打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 殴打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 殴打 như thế nào?
Ví dụ: 他被一群陌生人殴打了。 (Anh ta bị nhóm người lạ hành hung.); 警方正在调查殴打事件。 (Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung.).

Muốn nhớ "殴打" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí