"tung tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tung tích" trong tiếng Trung là 下落, đọc là xià luò.
下落 nghĩa là gì?
下落 (xià luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "tung tích".
下落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下落 như thế nào?
Ví dụ: 目前还不清楚他的下落。 (Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.); 警方正在调查受害者的下落。 (Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.).