YiWordsYiWords

xiàluò

tung tích

danh từ tiếng Trung
下落 tung tích

Cụm từ thường dùng

没有méi yǒu下落xià luò
không có tung tích
寻找xún zhǎo下落xià luò
tìm tung tích

Câu ví dụ

目前mù qiánhái清楚qīng chǔde下落xià luò
Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.
警方jǐng fāng正在zhèng zài调查diào chá受害者shòu hài zhěde下落xià luò
Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"tung tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tung tích" trong tiếng Trung là 下落, đọc là xià luò.
下落 nghĩa là gì?
下落 (xià luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "tung tích".
下落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下落 như thế nào?
Ví dụ: 目前还不清楚他的下落。 (Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.); 警方正在调查受害者的下落。 (Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.).

Muốn nhớ "下落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí