YiWordsYiWords

chōuyān

hút thuốc

động từ tiếng Trung
抽烟 hút thuốc

Cụm từ thường dùng

chōuyān
hút thuốc lá
tíngzhǐchōuyān
ngừng hút thuốc

Câu ví dụ

18suìkāishǐchōuyān
Anh ấy bắt đầu hút thuốc từ năm 18 tuổi.
shēngjiàntíngzhǐchōuyān
Bác sĩ khuyên nên ngừng hút thuốc.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"hút thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hút thuốc" trong tiếng Trung là 抽烟, đọc là chōu yān.
抽烟 nghĩa là gì?
抽烟 (chōu yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hút thuốc".
抽烟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽烟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽烟 như thế nào?
Ví dụ: 他18岁开始抽烟。 (Anh ấy bắt đầu hút thuốc từ năm 18 tuổi.); 医生建议停止抽烟。 (Bác sĩ khuyên nên ngừng hút thuốc.).

Muốn nhớ "抽烟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí