YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǐn

nghiện

danh từ tiếng Trung
瘾 nghiện

Cụm từ thường dùng

yǐn
nghiện ma túy
yóuyǐn
nghiện game

Câu ví dụ

yǒuyānyǐn
Anh ấy bị nghiện thuốc lá.
duìshèjiāowǎngluòshàngyǐn
Cô ấy nghiện mạng xã hội.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"nghiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiện" trong tiếng Trung là 瘾, đọc là yǐn.
瘾 nghĩa là gì?
瘾 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiện".
瘾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘾 như thế nào?
Ví dụ: 他有烟瘾。 (Anh ấy bị nghiện thuốc lá.); 她对社交网络上瘾。 (Cô ấy nghiện mạng xã hội.).

Muốn nhớ "瘾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí