YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kiêng

động từ tiếng Trung
忌 kiêng

Cụm từ thường dùng

jiǔ
kiêng rượu
chīxián
kiêng ăn mặn

Câu ví dụ

shēngjiàntáng
Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng đường.
孕妇yùn fùyīng咖啡kā fēi
Phụ nữ mang thai nên kiêng cà phê.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"kiêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiêng" trong tiếng Trung là 忌, đọc là jì.
忌 nghĩa là gì?
忌 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiêng".
忌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忌 như thế nào?
Ví dụ: 医生建议我忌糖。 (Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng đường.); 孕妇应忌咖啡。 (Phụ nữ mang thai nên kiêng cà phê.).

Muốn nhớ "忌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí