YiWordsYiWords

jiǔ

nghiện rượu

động từ tiếng Trung
酗酒 nghiện rượu

Cụm từ thường dùng

jiǔchéngyǐn
bị nghiện rượu
zhìliáojiǔ
chữa nghiện rượu

Câu ví dụ

严重yán zhòng酗酒xù jiǔ
Anh ấy bị nghiện rượu nặng.
jiārénbāngzhùjièchújiǔ
Gia đình cố gắng giúp anh ấy cai nghiện rượu.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"nghiện rượu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiện rượu" trong tiếng Trung là 酗酒, đọc là xù jiǔ.
酗酒 nghĩa là gì?
酗酒 (xù jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiện rượu".
酗酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酗酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酗酒 như thế nào?
Ví dụ: 他严重酗酒。 (Anh ấy bị nghiện rượu nặng.); 家人努力帮助他戒除酗酒。 (Gia đình cố gắng giúp anh ấy cai nghiện rượu.).

Muốn nhớ "酗酒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí