YiWordsYiWords

chū

sơ bộ

tính từ tiếng Trung
初步 sơ bộ

Cụm từ thường dùng

chūjiéguǒ
kết quả sơ bộ
chūpíng
đánh giá sơ bộ

Câu ví dụ

menjīngyǒulechūbàogào
Chúng tôi đã có báo cáo sơ bộ.
zhèzhǐshìchūjiàn
Đây chỉ là ý kiến sơ bộ.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"sơ bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ bộ" trong tiếng Trung là 初步, đọc là chū bù.
初步 nghĩa là gì?
初步 (chū bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ bộ".
初步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 初步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 初步 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经有了初步报告。 (Chúng tôi đã có báo cáo sơ bộ.); 这只是初步意见。 (Đây chỉ là ý kiến sơ bộ.).

Muốn nhớ "初步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí