YiWordsYiWords

广guǎng

rộng lớn

tính từ tiếng Trung
广大 rộng lớn

Cụm từ thường dùng

广大guǎng dà土地tǔ dì
đất đai rộng lớn
广大guǎng dà空间kōng jiān
không gian rộng lớn

Câu ví dụ

yuènánguó广guǎng
Đất nước Việt Nam rộng lớn.
zhèpiàntián广guǎng
Cánh đồng này rất rộng lớn.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"rộng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng lớn" trong tiếng Trung là 广大, đọc là guǎng dà.
广大 nghĩa là gì?
广大 (guǎng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng lớn".
广大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广大 như thế nào?
Ví dụ: 越南国土广大。 (Đất nước Việt Nam rộng lớn.); 这片田野广大。 (Cánh đồng này rất rộng lớn.).

Muốn nhớ "广大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí