"rộng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng lớn" trong tiếng Trung là 广大, đọc là guǎng dà.
广大 nghĩa là gì?
广大 (guǎng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng lớn".
广大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广大 như thế nào?
Ví dụ: 越南国土广大。 (Đất nước Việt Nam rộng lớn.); 这片田野广大。 (Cánh đồng này rất rộng lớn.).