YiWordsYiWords

méiyòng

vô dụng

tính từ tiếng Trung
没用 vô dụng

Cụm từ thường dùng

觉得jué de没用méi yòng
cảm thấy vô dụng
méiyòngdedōng西
đồ vô dụng

Câu ví dụ

觉得jué de自己zì jǐ没用méi yòng
Tôi cảm thấy mình vô dụng.
不要bù yào留着liú zhe没用méi yòngde东西dōng xī
Đừng giữ lại những thứ vô dụng.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"vô dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô dụng" trong tiếng Trung là 没用, đọc là méi yòng.
没用 nghĩa là gì?
没用 (méi yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô dụng".
没用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没用 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得自己没用。 (Tôi cảm thấy mình vô dụng.); 不要留着没用的东西。 (Đừng giữ lại những thứ vô dụng.).

Muốn nhớ "没用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí