"đi công tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi công tác" trong tiếng Trung là 出差, đọc là chū chāi.
出差 nghĩa là gì?
出差 (chū chāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi công tác".
出差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出差 như thế nào?
Ví dụ: 下周我要去河内出差。 (Tuần sau tôi đi công tác Hà Nội.); 他经常出差。 (Anh ấy thường xuyên đi công tác.).