YiWordsYiWords

chùdòng

chạm đến

động từ tiếng Trung
触动 chạm đến

Cụm từ thường dùng

chùdòngxīnlíng
chạm đến trái tim
chùdòngwèn
chạm đến vấn đề

Câu ví dụ

geshìchùdòngledeqínggǎn
Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.
yǎnjiǎngchùdòngleduōrén
Bài phát biểu chạm đến nhiều người.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chạm đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạm đến" trong tiếng Trung là 触动, đọc là chù dòng.
触动 nghĩa là gì?
触动 (chù dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạm đến".
触动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 触动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 触动 như thế nào?
Ví dụ: 那个故事触动了我的情感。 (Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.); 演讲触动了许多人。 (Bài phát biểu chạm đến nhiều người.).

Muốn nhớ "触动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí