YiWordsYiWords

lái西

Malaysia

danh từ tiếng Trung
马来西亚 Malaysia

Cụm từ thường dùng

lái西
nước Malaysia
lái西rén
người Malaysia

Câu ví dụ

lái西yǒuhěnduōměidehǎitān
Malaysia có nhiều bãi biển đẹp.
depéngyǒushìlái西rén
Bạn tôi là người Malaysia.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Malaysia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Malaysia" trong tiếng Trung là 马来西亚, đọc là mǎ lái xī yà.
马来西亚 nghĩa là gì?
马来西亚 (mǎ lái xī yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Malaysia".
马来西亚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马来西亚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马来西亚 như thế nào?
Ví dụ: 马来西亚有很多美丽的海滩。 (Malaysia có nhiều bãi biển đẹp.); 我的朋友是马来西亚人。 (Bạn tôi là người Malaysia.).

Muốn nhớ "马来西亚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí