"sơ cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ cấp" trong tiếng Trung là 初级, đọc là chū jí.
初级 nghĩa là gì?
初级 (chū jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ cấp".
初级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 初级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 初级 như thế nào?
Ví dụ: 我在学初级中文。 (Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.); 这个课程适合初级者。 (Khóa học này dành cho người sơ cấp.).