YiWordsYiWords

qiángxiàng

thế mạnh

danh từ tiếng Trung
强项 thế mạnh

Cụm từ thường dùng

rénqiángxiàng
thế mạnh cá nhân
jìngzhēngqiángxiàng
thế mạnh cạnh tranh

Câu ví dụ

yīngshìdeqiángxiàng
Tiếng Anh là thế mạnh của tôi.
zhèjiāgōngzàishìchǎngshàngyǒuhěnduōqiángxiàng
Công ty này có nhiều thế mạnh trên thị trường.

Khóa học tiêu biểu

Câu hỏi thường gặp

"thế mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế mạnh" trong tiếng Trung là 强项, đọc là qiáng xiàng.
强项 nghĩa là gì?
强项 (qiáng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế mạnh".
强项 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强项 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强项 như thế nào?
Ví dụ: 英语是我的强项。 (Tiếng Anh là thế mạnh của tôi.); 这家公司在市场上有很多强项。 (Công ty này có nhiều thế mạnh trên thị trường.).

Muốn nhớ "强项" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí