YiWordsYiWords

chǔ

xử lý

động từ tiếng Trung
处理 xử lý

Cụm từ thường dùng

处理chǔ lǐ工作gōng zuò
xử lý công việc
处理chǔ lǐ问题wèn tí
xử lý vấn đề

Câu ví dụ

huì马上mǎ shàng处理chǔ lǐ这件zhè jiànshì
Tôi sẽ xử lý việc này ngay.
需要xū yào正确zhèng què处理chǔ lǐ垃圾lā jī
Cần xử lý rác đúng cách.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xử lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xử lý" trong tiếng Trung là 处理, đọc là chǔ lǐ.
处理 nghĩa là gì?
处理 (chǔ lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xử lý".
处理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处理 như thế nào?
Ví dụ: 我会马上处理这件事。 (Tôi sẽ xử lý việc này ngay.); 需要正确处理垃圾。 (Cần xử lý rác đúng cách.).

Muốn nhớ "处理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí