YiWordsYiWords

jiéshù

kết thúc

động từ tiếng Trung
结束 kết thúc

Cụm từ thường dùng

jiéshùhuì
kết thúc cuộc họp
jiéshùchéng
kết thúc bài học

Câu ví dụ

huìjīngjiéshùle
Buổi tiệc đã kết thúc.
zǎodiǎnjiéshùgōngzuòhěnhǎo
Kết thúc công việc sớm rất tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kết thúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết thúc" trong tiếng Trung là 结束, đọc là jié shù.
结束 nghĩa là gì?
结束 (jié shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết thúc".
结束 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结束 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结束 như thế nào?
Ví dụ: 聚会已经结束了。 (Buổi tiệc đã kết thúc.); 早点结束工作很好。 (Kết thúc công việc sớm rất tốt.).

Muốn nhớ "结束" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí