"điều tra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều tra" trong tiếng Trung là 调查, đọc là diào chá.
调查 nghĩa là gì?
调查 (diào chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều tra".
调查 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调查 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调查 như thế nào?
Ví dụ: 警察正在调查。 (Cảnh sát đang điều tra.); 他们对事件调查得很仔细。 (Họ điều tra sự việc rất kỹ.).