YiWordsYiWords

chūmáobìng

gặp trục trặc

cụm từ tiếng Trung
出毛病 gặp trục trặc

Cụm từ thường dùng

chūmáobìng
máy móc gặp trục trặc
系统xì tǒngchū毛病máo bìng
hệ thống gặp trục trặc

Câu ví dụ

dediànnǎochūmáobìngle
Máy tính của tôi gặp trục trặc.
chēzàishangchūmáobìngle
Xe bị gặp trục trặc trên đường.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"gặp trục trặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp trục trặc" trong tiếng Trung là 出毛病, đọc là chū máo bìng.
出毛病 nghĩa là gì?
出毛病 (chū máo bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp trục trặc".
出毛病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出毛病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出毛病 như thế nào?
Ví dụ: 我的电脑出毛病了。 (Máy tính của tôi gặp trục trặc.); 车在路上出毛病了。 (Xe bị gặp trục trặc trên đường.).

Muốn nhớ "出毛病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí