"yếu ớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu ớt" trong tiếng Trung là 虚弱, đọc là xū ruò.
虚弱 nghĩa là gì?
虚弱 (xū ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu ớt".
虚弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚弱 như thế nào?
Ví dụ: 她生病后看起来很虚弱。 (Cô ấy trông rất yếu ớt sau khi ốm.); 他的声音很虚弱。 (Giọng nói của anh ấy yếu ớt.).